Dịch

addictovigilance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc xác định, điều tra và đánh giá tích cực tình trạng nghiện trong môi trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The active identification, investigation, and evaluation of addiction in the environment

Nguồn gốc (etymology)

addicto-vigilance

AI