Nghĩa chính
- Thêm vào, tăng thêmđộng từincrease the size, amount, or degree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| add to the listđộng từ | động từ | Geld (một con ngựa) |
| add to something | Làm tăng thêm cái gì | |
| add to the cosiness | Tăng thêm sự ấm cúng | |
| add to someone's enjoyment | Tăng thêm niềm vui cho ai | |
| add to someone's repertoire | Bổ sung vào vốn tiết mục | |
| add together | Cộng lại với nhau |
Ví dụ
- Bằng chứng mới làm tăng thêm sự phức tạp của vụ án