Dịch

adblocking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng trình chặn quảng cáo để xóa quảng cáo khỏi hiển thị trang webdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of an adblocker to remove advertising from the display of a webpage

Nguồn gốc (etymology)

AI