Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adblocking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng trình chặn quảng cáo để xóa quảng cáo khỏi hiển thị trang web
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of an adblocker to remove advertising from the display of a webpage
Nguồn gốc
(etymology)
ad
+
blocking
AI
1
Việc sử dụng trình chặn quảng cáo để xóa quảng cáo khỏi hiển thị trang web
1
Việc sử dụng trình chặn quảng cáo để xóa quảng cáo khỏi hiển thị trang web
1
Việc sử dụng trình chặn quảng cáo để xóa quảng cáo khỏi hiển thị trang web