Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adaptive zone
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
d
æ
p
.
t
ɪ
v
ˈ
z
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Một môi trường cho phép phát triển bức xạ thích ứng
danh từ
an environment that allows the development of adaptive radiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adaptive zone
Dạng gốc
(base form)
adaptive zone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một môi trường cho phép phát triển bức xạ thích ứng
1
Một môi trường cho phép phát triển bức xạ thích ứng
1
Một môi trường cho phép phát triển bức xạ thích ứng