Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adaptive immunity
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
d
æ
p
.
t
ɪ
v
ˌ
ɪ
ˈ
m
j
u
n
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Miễn dịch và phản ứng miễn dịch được tạo ra bởi hệ thống miễn dịch thích nghi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
immunity and immune response granted by the adaptive immune system
AI
1
Miễn dịch và phản ứng miễn dịch được tạo ra bởi hệ thống miễn dịch thích nghi
1
Miễn dịch và phản ứng miễn dịch được tạo ra bởi hệ thống miễn dịch thích nghi
1
Miễn dịch và phản ứng miễn dịch được tạo ra bởi hệ thống miễn dịch thích nghi