Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adamantite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với adamantium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of adamantium.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adamantium
AI
1
Đồng nghĩa với adamantium
1
Đồng nghĩa với adamantium
1
Đồng nghĩa với adamantium