Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ad blindness
danh từ
(noun)
US
/ˌ
eɪ
ˈ
d
i
ˈ
b
l
aɪ
n
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có xu hướng bỏ qua các quảng cáo, ví dụ như bỏ qua chúng khi đọc một ấn phẩm in
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tendency to ignore advertisements, for example skipping over them when reading a print publication.
AI
1
Có xu hướng bỏ qua các quảng cáo
1
Có xu hướng bỏ qua các quảng cáo
1
Có xu hướng bỏ qua các quảng cáo