Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acupunctural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến châm cứu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to acupuncture.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acupunctural
acupunctural
ly
Về mặt hoặc bằng phương pháp châm cứu
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
acupuncture
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acupuntural
Châm cứu
AI
1
Liên quan đến châm cứu
1
Liên quan đến châm cứu
1
Liên quan đến châm cứu