Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actuarily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thức hoặc sử dụng các phương pháp của chuyên gia tính toán
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the manner of, or using the methods of an actuary
Nguồn gốc
(etymology)
actuary
+
-ly
AI
1
Theo cách thức hoặc sử dụng các phương pháp của chuyên gia tính toán
1
Theo cách thức hoặc sử dụng các phương pháp của chuyên gia tính toán
1
Theo cách thức hoặc sử dụng các phương pháp của chuyên gia tính toán