Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
active recall
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
k
t
ɪ
v
ɹ
ɪ
ˈ
k
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Phương pháp học tập bao gồm việc tích cực cố gắng lấy lại thông tin từ bộ nhớ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Learning method consisting in actively trying to retrieve information from memory.
AI
1
Phương pháp học tập bao gồm việc tích cực cố gắng lấy lại thông tin từ bộ nhớ
1
Phương pháp học tập bao gồm việc tích cực cố gắng lấy lại thông tin từ bộ nhớ
1
Phương pháp học tập bao gồm việc tích cực cố gắng lấy lại thông tin từ bộ nhớ