Dịch

action film

danh từ (noun)
US/ˈækʃən ˈfɪlm/

Nghĩa chính

  1. Diễn viên điện ảnhdanh từSynonym of action movie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. action filmDạng gốc (base form)
  2. action filmsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?

AI