Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
action film
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
k
ʃ
ə
n
ˈ
f
ɪ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Diễn viên điện ảnh
danh từ
Synonym of action movie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
action film
Dạng gốc
(base form)
action film
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
action movie
Ví dụ
It's
an
action
film
.
Is
it
an
action
film
?
AI
1
Diễn viên điện ảnh
1
Diễn viên điện ảnh
1
Diễn viên điện ảnh