actinula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ấu trùngdanh từA kind of larva of certain hydroids (Tubularia).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- actinulaDạng gốc (base form)
- actinulæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- actinulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀκτίςaktís“ray”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha