Dịch

actinula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ấu trùngdanh từA kind of larva of certain hydroids (Tubularia).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. actinulaDạng gốc (base form)
  2. actinulæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. actinulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀκτίςaktís“ray”

AI