Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actinobiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh học bức xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the effects of radiation upon living organisms.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
radiobiology
radiation biology
Nguồn gốc
(etymology)
actino-
+
biology
AI
1
Sinh học bức xạ
1
Sinh học bức xạ
1
Sinh học bức xạ