Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actinically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem actinic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an actinic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
actinic
+
-ally
AI
1
Xem actinic
1
Xem actinic
1
Xem actinic