Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actinate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các oxyanion của Actini hoặc muối có chứa oxyanion đó
danh từ
Any oxyanion of actinium, or salt containing such an oxyanion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
actinate
Dạng gốc
(base form)
actinate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
actinium
+
-ate
AI
1
Các oxyanion của Actini hoặc muối có chứa oxyanion đó
1
Các oxyanion của Actini hoặc muối có chứa oxyanion đó
1
Các oxyanion của Actini hoặc muối có chứa oxyanion đó