Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrylic fiber
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
k
ɹ
ɪ
l
.
ɪ
k
ˈ
f
aɪ
.
b
ə
/
US
/
ə
ˈ
k
ɹ
ɪ
l
ɪ
k
ˈ
f
aɪ
.
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Sợi acrylic
danh từ
Synthetic fibers made from a polymer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acrylic fiber
Dạng gốc
(base form)
acrylic fiber
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sợi acrylic
1
Sợi acrylic
1
Sợi acrylic