Dịch

acrosswise

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách nào đó đi ngang qua; theo chiều ngangtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a way that goes across; crosswise.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , […]

AI