Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrolentiginous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Acral lentiginous (mô tả các khối u ác tính mọc ở lòng bàn tay và lòng bàn chân)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
acral lentiginous (describing melanomas that grow on the palms and soles)
Nguồn gốc
(etymology)
acro-
+
lentiginous
AI
1
Acral lentiginous (mô tả các khối u ác tính mọc ở lòng bàn tay và lòng bàn chân)
1
Acral lentiginous (mô tả các khối u ác tính mọc ở lòng bàn tay và lòng bàn chân)
1
Acral lentiginous (mô tả các khối u ác tính mọc ở lòng bàn tay và lòng bàn chân)