Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrogynous
tính từ
(adjective)
UK
/
ə
ˈ
k
ɹ
ɒ
dʒ
.
ə
n
.
ə
s
/
US
/
ə
ˈ
k
ɹ
ɑ
.
d
͡
ʒ
ɪ
n
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có túi noãn ở ngọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing archegonia from the apical cell of a reproductive branch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
anacrogynous
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄκρος
ákros
“tip”
AI
1
Có túi noãn ở ngọn
1
Có túi noãn ở ngọn
1
Có túi noãn ở ngọn