Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrobat ant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
k
.ɹ
ə
.
b
æ
t
ˈ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Loài kiến thuộc chi Crematogaster
danh từ
An ant of the genus Crematogaster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acrobat ant
Dạng gốc
(base form)
acrobat ant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài kiến thuộc chi Crematogaster
1
Loài kiến thuộc chi Crematogaster
1
Loài kiến thuộc chi Crematogaster