acreful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một mẫu Anh sản xuất hoặc sử dụngdanh từAs much as an acre produces or uses.
- Một số tiền không xác định nhưng rất lớndanh từAn unspecified but very large amount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- acrefulDạng gốc (base form)
- acrefulsSố nhiều (plural)
- acresful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.