Dịch

acreful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một mẫu Anh sản xuất hoặc sử dụngdanh từAs much as an acre produces or uses.
  2. Một số tiền không xác định nhưng rất lớndanh từAn unspecified but very large amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. acrefulDạng gốc (base form)
  2. acrefulsSố nhiều (plural)
  3. acresful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; ; ; .
  • .
  • , , lady's , , .

AI