Dịch

acquirer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có đượcdanh từOne who acquires.
  2. Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính xử lý thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thay mặt cho người bándanh từA bank or financial institution that processes credit card or debit card payments on behalf of a merchant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acquirerDạng gốc (base form)
  2. acquirersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI