Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acolytate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ tự nhỏ của acolytes
danh từ
The minor order of acolytes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acolytate
Dạng gốc
(base form)
acolytate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acolyte
+
-ate
AI
1
Thứ tự nhỏ của acolytes
1
Thứ tự nhỏ của acolytes
1
Thứ tự nhỏ của acolytes