Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aclinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nhúng; nằm ngang
tính từ
Having no dip; horizontal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aclinal
Dạng gốc
(base form)
more aclinal
So sánh hơn
(comparative)
most aclinal
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
clinal
AI
1
Không có nhúng
1
Không có nhúng
1
Không có nhúng