acknowledgedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thú nhận, thừa nhậntrạng từkhông so sánh (not comparable)Confessedly, admittedly.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-acknowledgedlytrạng từ | trạng từ | Tự mình thừa nhận là như vậy |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-acknowledgedlytrạng từ | trạng từ | Tự mình thừa nhận là như vậy |