acknowledge receipt
Nghĩa chính
- Xác nhận đã nhận
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acknowledge receipt of something | Xác nhận đã nhận được thứ gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acknowledge receipt of something | Xác nhận đã nhận được thứ gì |