Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acidhead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người sử dụng thuốc gây ảo giác LSD
danh từ
A person who uses the hallucinogenic drug LSD.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acidhead
Dạng gốc
(base form)
acidhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acid
“LSD”
+
-head
AI
1
Người sử dụng thuốc gây ảo giác LSD
1
Người sử dụng thuốc gây ảo giác LSD
1
Người sử dụng thuốc gây ảo giác LSD