acid-base
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc liên quan đến sự tương tác giữa axit và bazơtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or involving interactions between an acid and a base.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acid-base pairdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với conjugate acid-base pair |
| acid-base indicatordanh từ | danh từ | Chất thể hiện độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch bằng màu sắc của nó |
| acid-base equilibriumdanh từ | danh từ | Trạng thái trong đó nồng độ các ion axit và bazơ trong dung dịch trung hòa lẫn nhau |
| conjugate acid-base pairdanh từ | danh từ | Axit và bazơ chỉ khác nhau một proton; một cặp hợp chất phân tử gồm axit liên hợp và bazơ liên hợp |