Dịch

acid-base pair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với conjugate acid-base pairdanh từSynonym of conjugate acid-base pair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acid-base pairDạng gốc (base form)
  2. acid-base pairsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conjugate acid-base pairdanh từAxit và bazơ chỉ khác nhau một proton; một cặp hợp chất phân tử gồm axit liên hợp và bazơ liên hợp

AI