Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acid of milk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
s
ɪ
d
ə
v
ˈ
m
ɪ
l
k
/
US
/ˈ
æ
s
ə
d
ə
v
ˈ
m
ɪ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Axit lactic, axít sữa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lactic acid.
AI
1
Axit lactic
1
Axit lactic
1
Axit lactic