Dịch

acid of milk

danh từ (noun)
UK/ˈæsɪd əv ˈmɪlk/US/ˈæsəd əv ˈmɪlk/

Nghĩa chính

  1. Axit lactic, axít sữadanh từkhông đếm được (uncountable)Lactic acid.

AI