Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acid mordant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
s
ɪ
d
ˈ
m
ɔː
d
n
̩
t
/
Nghĩa chính
1
Chất gắn màu có chứa nhiều tannin được sử dụng để nhuộm bông vào thời cổ đại
danh từ
A mordant that contains many tannins used for cotton dyeing in antiquity.
AI
1
Chất gắn màu có chứa nhiều tannin được sử dụng để nhuộm bông vào thời cổ đại
1
Chất gắn màu có chứa nhiều tannin được sử dụng để nhuộm bông vào thời cổ đại
1
Chất gắn màu có chứa nhiều tannin được sử dụng để nhuộm bông vào thời cổ đại