Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acid chloride
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
s
ɪ
d
ˈ
k
l
ɔː
ˌɹ
aɪ
d
/
US
/ˈ
æ
s
ə
d
ˈ
k
l
ɔɹˌ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acyl chloride
danh từ
Synonym of acyl chloride.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acid chloride
Dạng gốc
(base form)
acid chloride
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acyl chloride
AI
1
Đồng nghĩa với acyl chloride
1
Đồng nghĩa với acyl chloride
1
Đồng nghĩa với acyl chloride