Dịch

acicularity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ nhọndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quality or degree of being acicular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acicularityDạng gốc (base form)
  2. acicularitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI