acicularity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc mức độ nhọndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quality or degree of being acicular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acicularityDạng gốc (base form)
- acicularitiesSố nhiều (plural)