Nghĩa chính
- Loại cây bụi thường xanh nhiệt đới của Mỹ, Bixa orellana; cây son môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tropical American evergreen shrub, Bixa orellana; the lipstick tree.
- Hạt của cây này được sử dụng làm chất tạo màu hoặc trong nấu ăn ở Mỹ Latinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seed of this tree used as a colouring or in Latin American cooking.
- Loại thuốc nhuộm màu đỏ cam thu được từ hạt nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An orange-red dye obtained from this seed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achioteDạng gốc (base form)
- achiotesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaachiote
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnāchiyōtl