Dịch

achiote

danh từ (noun)
US/ˌɑt͡ʃiˈoʊteɪ/

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi thường xanh nhiệt đới của Mỹ, Bixa orellana; cây son môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tropical American evergreen shrub, Bixa orellana; the lipstick tree.
  2. Hạt của cây này được sử dụng làm chất tạo màu hoặc trong nấu ăn ở Mỹ Latinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seed of this tree used as a colouring or in Latin American cooking.
  3. Loại thuốc nhuộm màu đỏ cam thu được từ hạt nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An orange-red dye obtained from this seed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achioteDạng gốc (base form)
  2. achiotesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaachiote
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnāchiyōtl

AI