Dịch

achieved status

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa vị xã hội của một người có được, chẳng hạn như trở thành vận động viên Olympic, tội phạm hoặc giáo sư đại họcdanh từA person's social status that is acquired, such as being an Olympic athlete, being a criminal, or being a college professor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achieved statusDạng gốc (base form)
  2. achieved statusesSố nhiều (plural)

AI