Dịch

achate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mã nãodanh từAn agate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achateDạng gốc (base form)
  2. achatesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiachate
  2. từ tiếng Pháp cổacate

Ví dụ

  • berill , 2 , , , imboss'd

AI