achate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mã nãodanh từAn agate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achateDạng gốc (base form)
- achatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiachate
- từ tiếng Pháp cổacate
Ví dụ
- berill , 2 , , , imboss'd