Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetylspermine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dẫn xuất acetyl của tinh trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acetyl derivative of spermine
Nguồn gốc
(etymology)
acetyl
+
spermine
AI
1
Dẫn xuất acetyl của tinh trùng
1
Dẫn xuất acetyl của tinh trùng
1
Dẫn xuất acetyl của tinh trùng