Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetyl bromide
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
s
iː
t
aɪ
l
ˈ
b
ɹ
əʊ
.
m
aɪ
d
/
US
/ˈ
æ
s
ə
t
ɪ
l
ˈ
b
ɹ
oʊ
.
m
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The acyl bromide compound C₂H₃BrO, which may be prepared by reaction between phosphorus tribromide and acetic acid.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The acyl bromide compound C₂H₃BrO
1
The acyl bromide compound C₂H₃BrO
1
The acyl bromide compound C₂H₃BrO