Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetose
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
æ
s
.
ɪ
.
t
əʊ
s
/
US
/ˈ
æ
s
.
ɪ
.
t
oʊ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chua như giấm; axetat
tính từ
Sour like vinegar; acetous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acetose
Dạng gốc
(base form)
more acetose
So sánh hơn
(comparative)
most acetose
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Chua như giấm
1
Chua như giấm
1
Chua như giấm