Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetocarmine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vết bẩn bao gồm dung dịch carmine trong axit axetic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A stain consisting of a solution of carmine in acetic acid.
Nguồn gốc
(etymology)
aceto-
+
carmine
AI
1
Vết bẩn bao gồm dung dịch carmine trong axit axetic
1
Vết bẩn bao gồm dung dịch carmine trong axit axetic
1
Vết bẩn bao gồm dung dịch carmine trong axit axetic