Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetifier
danh từ
(noun)
/
ə
ˈ
s
iː
t
ɪ
ˌ
f
aɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Xem acetify
danh từ
An apparatus for hastening acetification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acetifier
Dạng gốc
(base form)
acetifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acetify
+
-er
AI
1
Xem acetify
1
Xem acetify
1
Xem acetify