Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetabuliform
tính từ
(adjective)
/
æ
s
ɪ
ˈ
t
æ
b
j
uː
l
ɪ
f
ɔː
m
/
Nghĩa chính
1
Dạng cối; dạng chén
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Shaped like a saucer or shallow cup.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
acetabuliformis
AI
1
Dạng cối
1
Dạng cối
1
Dạng cối