Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aceric
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
s
ɜɹ.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc thu được từ cây phong
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or obtained from, the maple.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aceric
acer
ate
Sự kết hợp của axit axetic với bazơ có thể mặn được
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
acer#Etymology_2_2
“maple”
AI
1
Liên quan đến hoặc thu được từ cây phong
1
Liên quan đến hoặc thu được từ cây phong
1
Liên quan đến hoặc thu được từ cây phong