Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acephaly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu đầu bẩm sinh (đặc biệt ở trẻ sinh đôi ký sinh)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The congenital lack of a head (especially in a parasitic twin)
Nguồn gốc
(etymology)
a
+
cephaly
AI
1
Thiếu đầu bẩm sinh (đặc biệt ở trẻ sinh đôi ký sinh)
1
Thiếu đầu bẩm sinh (đặc biệt ở trẻ sinh đôi ký sinh)
1
Thiếu đầu bẩm sinh (đặc biệt ở trẻ sinh đôi ký sinh)