Dịch

acephaly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu đầu bẩm sinh (đặc biệt ở trẻ sinh đôi ký sinh)danh từkhông đếm được (uncountable)The congenital lack of a head (especially in a parasitic twin)

Nguồn gốc (etymology)

acephaly

AI