Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acentral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không trung tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
offset from center.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
central
AI
1
Không trung tâm
1
Không trung tâm
1
Không trung tâm