Dịch

accustomization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình làm quen với một môi trường mới hoặc môi trường đã thay đổidanh từThe act, or process of accustomizing to a new, or changed environment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accustomizationDạng gốc (base form)
  2. accustomizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI