accustomization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình làm quen với một môi trường mới hoặc môi trường đã thay đổidanh từThe act, or process of accustomizing to a new, or changed environment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accustomizationDạng gốc (base form)
- accustomizationsSố nhiều (plural)