Dịch

accusably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách có thể buộc tội, theo cách có thể bị buộc tội hoặc có lỗitrạng từin an accusable manner, in a manner chargeable with crime or fault

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accusablyDạng gốc (base form)
  2. more accusablySo sánh hơn (comparative)
  3. most accusablySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI