Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accreter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ tích tụ, nhưng đặc biệt là bất kỳ ngôi sao lớn nào, v.v
danh từ
That which accretes, but especially any massive star etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accreter
Dạng gốc
(base form)
accreter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accrete
+
-er
AI
1
Thứ tích tụ
1
Thứ tích tụ
1
Thứ tích tụ