Nghĩa chính
- Bánh rán caydanh từA spicy fritter, originally from Ghana but now typically from Haiti.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accraDạng gốc (base form)
- accrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Greater Accradanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng Greater Accra, một vùng hành chính ở Ghana, bao gồm Accra, thủ đô |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yorubaàkàrà
Cùng gốc (doublet)akara
Ví dụ
- .Accra là thủ đô của Ghana.
- ; , , , .Acre là một đơn vị đo lường; Accra là thủ đô của Ghana, còn Acre là một bang của Brazil.
- .Thủ đô của Ghana là Accra.