Dịch

accra

C2danh từ (noun)
/ˈækɹə/

Nghĩa chính

  1. Bánh rán caydanh từA spicy fritter, originally from Ghana but now typically from Haiti.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accraDạng gốc (base form)
  2. accrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Greater Accradanh từ riêngVùng Greater Accra, một vùng hành chính ở Ghana, bao gồm Accra, thủ đô

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yorubaàkàrà

Cùng gốc (doublet)akara

Ví dụ

  • .Accra là thủ đô của Ghana.
  • ; , , , .Acre là một đơn vị đo lường; Accra là thủ đô của Ghana, còn Acre là một bang của Brazil.
  • .Thủ đô của Ghana là Accra.

AI