Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
accounting firm
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
ɪ
ŋ
ˈ
f
ɜɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Công ty kế toán, văn phòng kế toán
danh từ
company that provides accounting services
Ví dụ
She
applied
for
a
job
at
a
reputable
accounting
firm
in
the
city
.
Cô ấy nộp đơn xin việc tại một công ty kế toán uy tín trong thành phố.
AI
1
Công ty kế toán
1
Công ty kế toán
1
Công ty kế toán