Dịch

accounting firm

danh từ (noun)
US/əˈkaʊntɪŋ ˈfɜɹm/

Nghĩa chính

  1. Công ty kế toán, văn phòng kế toándanh từcompany that provides accounting services

Ví dụ

  • .Cô ấy nộp đơn xin việc tại một công ty kế toán uy tín trong thành phố.

AI